nhỏ bé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích thước, hình thể không lớn, thường là so với một chuẩn mực chung: Dùng để mô tả người, vật, hoặc không gian có chiều cao, chiều rộng, hoặc thể tích khiêm tốn.
- Có tầm quan trọng, quy mô, hoặc giá trị không đáng kể: Dùng để mô tả sự việc, vấn đề, hoặc đóng góp có ảnh hưởng hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Mô tả kích thước:
- Cô ấy có dáng người nhỏ bé nhưng lại rất nhanh nhẹn.
- Căn nhà nhỏ bé ấy chứa đầy ắp tình yêu thương.
- Mô tả tầm quan trọng:
- Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ bé ấy.
- Mỗi đóng góp nhỏ bé cũng đều có ý nghĩa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhỏ bé đến tội nghiệp": Nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức gợi lên sự thương cảm.
- Đứa trẻ mồ côi trông thật nhỏ bé đến tội nghiệp giữa dòng người qua lại.
- "tự thấy mình nhỏ bé": Cảm giác khiêm tốn, thấy sự hạn chế của bản thân trước một điều gì đó lớn lao.
- Đứng trước thiên nhiên hùng vĩ, tôi tự thấy mình thật nhỏ bé.
Biến thể và từ gần giống
- Nhỏ (tính từ): Chỉ kích thước không lớn; có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (nhỏ tiếng, nhỏ tuổi).
- Bé (tính từ): Thường dùng cho trẻ em hoặc với sắc thái trìu mến, thân mật (bé con, bé bỏng).
- Tí hon (tính từ): Rất nhỏ, nhỏ xíu (thường dùng với sắc thái đáng yêu).
- Khiêm tốn (tính từ): Gần nghĩa với "nhỏ bé" khi chỉ tầm quan trọng hoặc giá trị (một thành tích khiêm tốn).
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ: Kích thước không lớn.
- Bé: Nhỏ, thường gợi cảm giác dễ thương.
- Khiêm tốn: Ít, không lớn (về quy mô, tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
- To lớn: Có kích thước lớn.
- Đồ sộ: Rất lớn về quy mô, kích thước.
- Vĩ đại: Rất lớn lao, cao cả (về tầm vóc, ý nghĩa).
- Quan trọng: Có ý nghĩa, giá trị lớn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chuyện nhỏ như con thỏ: Thành ngữ ví von chỉ việc rất nhỏ, không đáng kể.
- Bé hạt tiêu: Thành ngữ chỉ người nhỏ con nhưng lanh lợi, mạnh mẽ.
- Nhỏ nhưng có võ: Cụm từ chỉ người/vật tuy nhỏ bé nhưng có năng lực, sức mạnh đáng gờm.
- t. 1. Có kích thước ngắn: Dáng người nhỏ bé. 2. Không quan trọng: Sự việc nhỏ.